需求与供应

xū qiú yǔ gōng yìngnhu cầu dữ cung ứng

Hán Việt: nhu cầu dữ cung ứng · Pinyin: xū qiú yǔ gōng yìng

Tổng quan

Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 與 (dữ) + 供 (cung) + 應 (ứng)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Nachfrage und Angebot (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

供应货款 · 需求层次理论 · 供应充足的 · 供应商审核 · 供应商管理 · 供应经济学 · 供应链管理 · 需求效应的