需求減退 xū qiú jiǎn tuì · nhu cầu giảm thối Hán Việt: nhu cầu giảm thối · Pinyin: xū qiú jiǎn tuì Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 減 (giảm) + 退 (thối)Pinyinxū qiú jiǎn tuìHán Việtnhu cầu giảm thốiCấu tạo需 + 求 + 減 + 退 · nhu + cầu + giảm + thối nghĩa thành phần: nhu + cầu + giảm + thối