需求减退

xū qiú jiǎn tuìnhu cầu giảm thối

Hán Việt: nhu cầu giảm thối · Pinyin: xū qiú jiǎn tuì

Tổng quan

Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 減 (giảm) + 退 (thối)

Nghĩa

Đức

  • Handedict abnehmende Nachfrage (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

需求层次理论 · 需求不足 · 需求函数 · 需求分析 · 需求压力 · 需求因素 · 需求广告 · 需求弹性