需求函数 xū qiú hán shù·nhu cầu hàm sổ Hán Việt: nhu cầu hàm sổ · Pinyin: xū qiú hán shù Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinxū qiú hán shùHán Việtnhu cầu hàm sổCấu tạo需 + 求 + 函 + 數 · nhu + cầu + hàm + sổ nghĩa thành phần: nhu + cầu + hàm + sổ Nghĩa ĐứcHandedict Nachfragefunktion (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa函数尺 · 函数的 · 需求层次理论 · 函数关系 · 函数分类 · 函数向导 · 函数图形 · 函数极限