需求分析 xū qiú fēn xī · nhu cầu phân tích Hán Việt: nhu cầu phân tích · Pinyin: xū qiú fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinxū qiú fēn xīHán Việtnhu cầu phân tíchCấu tạo需 + 求 + 分 + 析 · nhu + cầu + phân + tích nghĩa thành phần: nhu + cầu + phân + tích