需求压力

xū qiú yā lìnhu cầu áp lực

Hán Việt: nhu cầu áp lực · Pinyin: xū qiú yā lì

Tổng quan

Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 壓 (áp) + 力 (lực)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Nachfragedruck

Từ liên quan

Gần nghĩa

压力化学 · 压力喷浆 · 压力容器 · 压力山大 · 压力强度 · 压力测定 · 压力计的 · 压力集团