需求因素 xū qiú yīn sù·nhu cầu nhân tố Hán Việt: nhu cầu nhân tố · Pinyin: xū qiú yīn sù Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 因 (nhân) + 素 (tố)Pinyinxū qiú yīn sùHán Việtnhu cầu nhân tốCấu tạo需 + 求 + 因 + 素 · nhu + cầu + nhân + tố nghĩa thành phần: nhu + cầu + nhân + tố Nghĩa ĐứcHandedict Nachfragefunktion (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa需求层次理论 · 因素分析 · 因素论者 · 因素设计 · 需求不足 · 需求减退 · 需求函数 · 需求分析