需求廣告 xū qiú guǎng gào · nhu cầu quảng cáo Hán Việt: nhu cầu quảng cáo · Pinyin: xū qiú guǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Pinyinxū qiú guǎng gàoHán Việtnhu cầu quảng cáoCấu tạo需 + 求 + 廣 + 告 · nhu + cầu + quảng + cáo nghĩa thành phần: nhu + cầu + quảng + cáo