需求广告 xū qiú guǎng gào·nhu cầu quảng cáo Hán Việt: nhu cầu quảng cáo · Pinyin: xū qiú guǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Pinyinxū qiú guǎng gàoHán Việtnhu cầu quảng cáoCấu tạo需 + 求 + 廣 + 告 · nhu + cầu + quảng + cáo nghĩa thành phần: nhu + cầu + quảng + cáo Nghĩa ĐứcHandedict Stellengesuch Từ liên quan Gần nghĩa广告传单 · 广告女郎 · 广告客户 · 广告宣传 · 广告条幅 · 广告节目 · 广告业 · 广告主