需求弹性

xū qiú dàn xìngnhu cầu đạn tính

Hán Việt: nhu cầu đạn tính · Pinyin: xū qiú dàn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 彈 (đạn) + 性 (tính)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Nachfrageentwicklung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弹性塑料 · 弹性形变 · 弹性模量 · 弹性橡皮 · 弹性硼带 · 弹性绷带 · 弹性蝶铰 · 弹性的