需求曲線

xū qiú qū xiàn nhu cầu khúc tuyến

Hán Việt: nhu cầu khúc tuyến · Pinyin: xū qiú qū xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (cầu) + (khúc) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 需求曲線 ūqiú qūxiàn n. <econ.> demand curve