需求缺口

xū qiú quē kǒu nhu cầu khuyết khẩu

Hán Việt: nhu cầu khuyết khẩu · Pinyin: xū qiú quē kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (cầu) + (khuyết) + (khẩu)