需求膨脹 xū qiú péng zhàng · nhu cầu bành trướng Hán Việt: nhu cầu bành trướng · Pinyin: xū qiú péng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 膨 (bành) + 脹 (trướng)Pinyinxū qiú péng zhàngHán Việtnhu cầu bành trướngCấu tạo需 + 求 + 膨 + 脹 · nhu + cầu + bành + trướng nghĩa thành phần: nhu + cầu + bành + trướng