需求與供應

xū qiú yǔ gōng yìng nhu cầu dữ cung ứng

Hán Việt: nhu cầu dữ cung ứng · Pinyin: xū qiú yǔ gōng yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (cầu) + (dữ) + (cung) + (ứng)