需求調研 xū qiú diào yán · nhu cầu điều nghiên Hán Việt: nhu cầu điều nghiên · Pinyin: xū qiú diào yán Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 調 (điều) + 研 (nghiên)Pinyinxū qiú diào yánHán Việtnhu cầu điều nghiênCấu tạo需 + 求 + 調 + 研 · nhu + cầu + điều + nghiên nghĩa thành phần: nhu + cầu + điều + nghiên