需用功率 nhu dụng công suất Hán Việt: nhu dụng công suất Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 用 (dụng) + 功 (công) + 率 (suất)Hán Việtnhu dụng công suấtCấu tạo需 + 用 + 功 + 率 · nhu + dụng + công + suất nghĩa thành phần: nhu + dụng + công + suất Nghĩa EngCihui 需用功率 ūyòng gōnglǜ n. required power