需索無厭 nhu tác vô yếm Hán Việt: nhu tác vô yếm Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 索 (tác) + 無 (vô) + 厭 (yếm)Hán Việtnhu tác vô yếmCấu tạo需 + 索 + 無 + 厭 · nhu + tác + vô + yếm nghĩa thành phần: nhu + tác + vô + yếm Nghĩa EngCihui 需索無厭 ūsuǒwúyàn f.e. make rapacious extortions