需要動腦 xū yào dòng nǎo · nhu yếu động não Hán Việt: nhu yếu động não · Pinyin: xū yào dòng nǎo Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 要 (yếu) + 動 (động) + 腦 (não)Pinyinxū yào dòng nǎoHán Việtnhu yếu động nãoCấu tạo需 + 要 + 動 + 腦 · nhu + yếu + động + não nghĩa thành phần: nhu + yếu + động + não