需要處理 nhu yếu xử lí Hán Việt: nhu yếu xử lí Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 要 (yếu) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtnhu yếu xử líCấu tạo需 + 要 + 處 + 理 · nhu + yếu + xử + lí nghĩa thành phần: nhu + yếu + xử + lí