霄魚垂化 xiāo yú chuí huà · tiêu ngư thùy hóa Hán Việt: tiêu ngư thùy hóa · Pinyin: xiāo yú chuí huà Tổng quan Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 魚 (ngư) + 垂 (thùy) + 化 (hóa)Pinyinxiāo yú chuí huàHán Việttiêu ngư thùy hóaCấu tạo霄 + 魚 + 垂 + 化 · tiêu + ngư + thùy + hóa nghĩa thành phần: tiêu + ngư + thùy + hóa