霅烨

zhà yètráp diệp

Hán Việt: tráp diệp · Pinyin: zhà yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"霅晔"。

Cấu tạo: 霅 (tráp) + 燁 (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"霅晔"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

烨烁 · 烨烨 · 烨然 · 烨煜 · 烨熠 · 烨赫 · 燁然 · 燁煜