震中對點 chấn trung đối điểm Hán Việt: chấn trung đối điểm Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 中 (trung) + 對 (đối) + 點 (điểm)Hán Việtchấn trung đối điểmCấu tạo震 + 中 + 對 + 點 · chấn + trung + đối + điểm nghĩa thành phần: chấn + trung + đối + điểm