震擊療法

chấn kích liệu pháp

Hán Việt: chấn kích liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (kích) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 震擊療法 hènjī liáofǎ n. shock therapy