震動學信息 chấn động học tín tức Hán Việt: chấn động học tín tức Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 動 (động) + 學 (học) + 信 (tín) + 息 (tức)Hán Việtchấn động học tín tứcCấu tạo震 + 動 + 學 + 信 + 息 · chấn + động + học + tín + tức nghĩa thành phần: chấn + động + học + tín + tức