震古鑠今

zhèn gǔ shuò jīn chấn cổ thước kim

Hán Việt: chấn cổ thước kim · Pinyin: zhèn gǔ shuò jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (cổ) + (thước) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容功業的偉大,可以震驚古人,誇耀今世。如:「黃花岡殉難的烈士,其愛國行為震古鑠今,為青年的典範。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

无声无息