震古鑠今

zhèn gǔ shuò jīn chấn cổ thước kim

Hán Việt: chấn cổ thước kim · Pinyin: zhèn gǔ shuò jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (cổ) + (thước) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 震动古人,显耀当世。形容事业或功绩伟大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.震动古人﹐显耀当世。形容事业或功绩伟大。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

无声无息