震懾人心 zhèn shè rén xīn · chấn nhiếp nhân tâm Hán Việt: chấn nhiếp nhân tâm · Pinyin: zhèn shè rén xīn Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 懾 (nhiếp) + 人 (nhân) + 心 (tâm)Pinyinzhèn shè rén xīnHán Việtchấn nhiếp nhân tâmCấu tạo震 + 懾 + 人 + 心 · chấn + nhiếp + nhân + tâm nghĩa thành phần: chấn + nhiếp + nhân + tâm