震撼人心

zhèn hàn rén xīn chấn hám nhân tâm

Hán Việt: chấn hám nhân tâm · Pinyin: zhèn hàn rén xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (hám) + (nhân) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 震驚撼動人的內心。如:「這齣戲利用強烈的對比手法,呈現出來的效果震撼人心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撼:摇动。指某件事对人内心震动很大。
  • Tân Hoa Tự Điển 撼摇动。指某件事对人内心震动很大。

Eng

  • Cihui 震撼人心 hènhàn rénxīn v.o. be stirring/thrilling