震撼作用

chấn hám tác dụng

Hán Việt: chấn hám tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (hám) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 震撼作用 hènhàn zuòyòng n. power to move