震撼全球 zhèn hàn quán qiú · chấn hám toàn cầu Hán Việt: chấn hám toàn cầu · Pinyin: zhèn hàn quán qiú Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 撼 (hám) + 全 (toàn) + 球 (cầu)Pinyinzhèn hàn quán qiúHán Việtchấn hám toàn cầuCấu tạo震 + 撼 + 全 + 球 · chấn + hám + toàn + cầu nghĩa thành phần: chấn + hám + toàn + cầu