震旦復興 chấn đán phục hưng Hán Việt: chấn đán phục hưng Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 旦 (đán) + 復 (phục) + 興 (hưng)Hán Việtchấn đán phục hưngCấu tạo震 + 旦 + 復 + 興 · chấn + đán + phục + hưng nghĩa thành phần: chấn + đán + phục + hưng Nghĩa EngCihui 震旦復興 hèndànfùxīng f.e. return of prosperity