震源深度 zhèn yuán shēn dù · chấn nguyên thâm độ Hán Việt: chấn nguyên thâm độ · Pinyin: zhèn yuán shēn dù Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 源 (nguyên) + 深 (thâm) + 度 (độ)Pinyinzhèn yuán shēn dùHán Việtchấn nguyên thâm độCấu tạo震 + 源 + 深 + 度 · chấn + nguyên + thâm + độ nghĩa thành phần: chấn + nguyên + thâm + độ