震顫麻痺
chấn chiến ma tí
Hán Việt: chấn chiến ma tí · Pinyin: zhèn chàn má bì
Tổng quan
liệt | run rẩy | dùng cho bệnh Parkinson 帕金森病
Nghĩa
Việt
- Cihui liệt | run rẩy | dùng cho bệnh Parkinson 帕金森病
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 巴金森氏症的別名。參見「巴金森氏症」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帕金森病。
Eng
- CC-CEDICT palsy|trembling paralysis|used for Parkinson's disease 帕金森病[Pa4 jin1 sen1 bing4]
- Cihui palsy; trembling paralysis; used for Parkinson's disease 帕金森病