震顫恐怖 chấn chiến khủng phố Hán Việt: chấn chiến khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 顫 (chiến) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtchấn chiến khủng phốCấu tạo震 + 顫 + 恐 + 怖 · chấn + chiến + khủng + phố nghĩa thành phần: chấn + chiến + khủng + phố