霍世盜名

huò shì dào míng hoắc thế đạo danh

Hán Việt: hoắc thế đạo danh · Pinyin: huò shì dào míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoắc) + (thế) + (đạo) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷惑世人,盗取名誉。