霍亂性的 hoắc loạn tính đích Hán Việt: hoắc loạn tính đích Tổng quan (thuộc) dịch tả Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 亂 (loạn) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việthoắc loạn tính đíchCấu tạo霍 + 亂 + 性 + 的 · hoắc + loạn + tính + đích nghĩa thành phần: hoắc + loạn + tính + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) dịch tả