霍亨索倫 huò hēng suǒ lún · hoắc hanh tác luân Hán Việt: hoắc hanh tác luân · Pinyin: huò hēng suǒ lún Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 亨 (hanh) + 索 (tác) + 倫 (luân)Pinyinhuò hēng suǒ lúnHán Việthoắc hanh tác luânCấu tạo霍 + 亨 + 索 + 倫 · hoắc + hanh + tác + luân nghĩa thành phần: hoắc + hanh + tác + luân