霍夫变换

huò fū biàn huànhoắc phu biến hoán

Hán Việt: hoắc phu biến hoán · Pinyin: huò fū biàn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 夫 (phu) + 變 (biến) + 換 (hoán)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Hough-Transformation (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

变换布置 · 变换设备 · 变换群 · 霍夫曼 · 变换循环 · 变换矩阵 · 变换花样 · 变换轮系