霍奇猜想 huò qí cāi xiǎng · hoắc kì sai tưởng Hán Việt: hoắc kì sai tưởng · Pinyin: huò qí cāi xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 奇 (kì) + 猜 (sai) + 想 (tưởng)Pinyinhuò qí cāi xiǎngHán Việthoắc kì sai tưởngCấu tạo霍 + 奇 + 猜 + 想 · hoắc + kì + sai + tưởng nghĩa thành phần: hoắc + kì + sai + tưởng