霍尔姆斯 huò ěr mǔ sī·hoắc nhĩ mỗ tư Hán Việt: hoắc nhĩ mỗ tư · Pinyin: huò ěr mǔ sī Tổng quan Holmes (tên) Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư)Pinyinhuò ěr mǔ sīHán Việthoắc nhĩ mỗ tưCấu tạo霍 + 爾 + 姆 + 斯 · hoắc + nhĩ + mỗ + tư nghĩa thành phần: hoắc + nhĩ + mỗ + tư Nghĩa ViệtTần suất từ Holmes (tên)EngCihui Holmes (name)Tần suất từ Holmes (name) Từ liên quan Gần nghĩa霍尔木兹 · 霍尔布鲁克 · 霍尔木兹岛 · 霍尔滕 · 霍尔木兹海峡 · 霍尔效应 · 霍尔斯坦 · 霍尔果斯