霍爾效應 huò ěr xiào yīng · hoắc nhĩ hiệu ứng Hán Việt: hoắc nhĩ hiệu ứng · Pinyin: huò ěr xiào yīng Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinhuò ěr xiào yīngHán Việthoắc nhĩ hiệu ứngCấu tạo霍 + 爾 + 效 + 應 · hoắc + nhĩ + hiệu + ứng nghĩa thành phần: hoắc + nhĩ + hiệu + ứng