霍尔效应 huò ěr xiào yīng·hoắc nhĩ hiệu ứng Hán Việt: hoắc nhĩ hiệu ứng · Pinyin: huò ěr xiào yīng Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinhuò ěr xiào yīngHán Việthoắc nhĩ hiệu ứngCấu tạo霍 + 爾 + 效 + 應 · hoắc + nhĩ + hiệu + ứng nghĩa thành phần: hoắc + nhĩ + hiệu + ứng Nghĩa ĐứcHandedict Hall-Effekt (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa霍尔姆斯 · 霍尔木兹 · 效应器 · 效應器 · 霍尔布鲁克 · 霍尔木兹岛 · 霍尔滕 · 霍尔木兹海峡