霍尔斯坦

huò ěr sī tǎnhoắc nhĩ tư thản

Hán Việt: hoắc nhĩ tư thản · Pinyin: huò ěr sī tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 坦 (thản)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Holstein (Region in Nord Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯坦贝克 · 霍尔姆斯 · 霍尔木兹 · 斯坦佛 · 斯坦佛大学 · 斯坦利 · 斯坦因 · 斯坦福