霍爾斯坦 huò ěr sī tǎn · hoắc nhĩ tư thản Hán Việt: hoắc nhĩ tư thản · Pinyin: huò ěr sī tǎn Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 坦 (thản)Pinyinhuò ěr sī tǎnHán Việthoắc nhĩ tư thảnCấu tạo霍 + 爾 + 斯 + 坦 · hoắc + nhĩ + tư + thản nghĩa thành phần: hoắc + nhĩ + tư + thản