霍然雲消 hoắc nhiên vân tiêu Hán Việt: hoắc nhiên vân tiêu Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 然 (nhiên) + 雲 (vân) + 消 (tiêu)Hán Việthoắc nhiên vân tiêuCấu tạo霍 + 然 + 雲 + 消 · hoắc + nhiên + vân + tiêu nghĩa thành phần: hoắc + nhiên + vân + tiêu Nghĩa EngCihui 霍然雲消 uòrányúnxiāo f.e. suddenly the clouds dispersed