霍芬海姆 huò fēn hǎi mǔ · hoắc phân hải mỗ Hán Việt: hoắc phân hải mỗ · Pinyin: huò fēn hǎi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 芬 (phân) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)Pinyinhuò fēn hǎi mǔHán Việthoắc phân hải mỗCấu tạo霍 + 芬 + 海 + 姆 · hoắc + phân + hải + mỗ nghĩa thành phần: hoắc + phân + hải + mỗ