霍芬海姆

huò fēn hǎi mǔhoắc phân hải mỗ

Hán Việt: hoắc phân hải mỗ · Pinyin: huò fēn hǎi mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 芬 (phân) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Hoffenheim (Stadt in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海姆合金