霏瀰 phi di Hán Việt: phi di Tổng quan Cấu tạo: 霏 (phi) + 弥 (di)Hán Việtphi diCấu tạo霏 + 弥 · phi + di nghĩa thành phần: phi + di Từ liên quan Gần nghĩa弥勒 · 弥合 · 弥天 · 弥封 · 弥撒 · 弥散 · 弥月 · 弥望