霑體塗足

zhān tǐ tú zú triêm thể đồ túc

Hán Việt: triêm thể đồ túc · Pinyin: zhān tǐ tú zú

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (thể) + (đồ) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體浸溼,腳也沾滿了泥土。形容耕作的勞苦。《國語.齊語》:「霑體塗足,暴其髮膚,盡其四支之敏,以從事於田野。」