霓磷灰石 nghê lân hôi thạch Hán Việt: nghê lân hôi thạch Tổng quan Cấu tạo: 霓 (nghê) + 磷 (lân) + 灰 (hôi) + 石 (thạch)Hán Việtnghê lân hôi thạchCấu tạo霓 + 磷 + 灰 + 石 · nghê + lân + hôi + thạch nghĩa thành phần: nghê + lân + hôi + thạch