霓虹燈魚 ní hóng dēng yú · nghê hồng đăng ngư Hán Việt: nghê hồng đăng ngư · Pinyin: ní hóng dēng yú Tổng quan Cấu tạo: 霓 (nghê) + 虹 (hồng) + 燈 (đăng) + 魚 (ngư)Pinyinní hóng dēng yúHán Việtnghê hồng đăng ngưCấu tạo霓 + 虹 + 燈 + 魚 · nghê + hồng + đăng + ngư nghĩa thành phần: nghê + hồng + đăng + ngư