霖淖

lín nàolâm náo

Hán Việt: lâm náo · Pinyin: lín nào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.雨湿泥烂。

Cấu tạo: 霖 (lâm) + 淖 (náo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.雨湿泥烂。

Từ liên quan

Gần nghĩa

淖尔 · 淖爾 · 霖雨 · 淖1. · 淖2. · 淖冰 · 淖弱 · 淖汙