霖雨蒼生 lâm vũ thương sanh Hán Việt: lâm vũ thương sanh Tổng quan Cấu tạo: 霖 (lâm) + 雨 (vũ) + 蒼 (thương) + 生 (sanh)Hán Việtlâm vũ thương sanhCấu tạo霖 + 雨 + 蒼 + 生 · lâm + vũ + thương + sanh nghĩa thành phần: lâm + vũ + thương + sanh Nghĩa EngCihui 霖雨蒼生 ínyǔcāngshēng f.e. <wr.> the good administration of a superior