霜凋夏綠 shuāng diāo xià lǜ · sương điêu hạ lục Hán Việt: sương điêu hạ lục · Pinyin: shuāng diāo xià lǜ Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 凋 (điêu) + 夏 (hạ) + 綠 (lục)Pinyinshuāng diāo xià lǜHán Việtsương điêu hạ lụcCấu tạo霜 + 凋 + 夏 + 綠 · sương + điêu + hạ + lục nghĩa thành phần: sương + điêu + hạ + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言冬去春来。指时光的流逝。