霜狀白糖

sương trạng bạch đường

Hán Việt: sương trạng bạch đường

Tổng quan

lượt phủ (kem, đường... trên bánh ngọt), sự rắc đường lên bánh, mặt bóng (trên kính, kim loại...)

Cấu tạo: (sương) + (trạng) + (bạch) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lượt phủ (kem, đường... trên bánh ngọt), sự rắc đường lên bánh, mặt bóng (trên kính, kim loại...)